nhăng nhẳng

  1. avec insistance
    • Nhăng nhẳng xin tiền mẹ
      demander avec insistance de l'argent à sa mère

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhăng nhẳng"

Proverbs and Idioms

nhăng nhẳng
Một đứa trẻ nhăng nhẳng đòi mua một món đồ chơi trong cửa hàng.